Cao đẳng nghề May thời trang

 

 

Mă MH,MĐ

Tên môn học, mô đun

Số tiết

Trong đó

Thời gian học

LT

TH

Năm

Học kỳ

I

Các môn học chung

450

405

45

 

 

MH01

Chính trị

90

90

 

I

2

MH02

Pháp luật

30

30

 

I

2

MH03

Giáo dục thể chất

60

60

 

I

2

MH04

Giáo dục quốc  pḥng

75

75

 

I

1

MH05

Tin học

75

30

45

II

3

MH06

Anh văn

120

120

 

I

2

II

 Các môn học, môđun đào tạo nghề

3300

543

2757

 

 

II.1

Các môn học, môđun kỹ thuật cơ sở

525

257

268

 

 

MH07

Vẽ kỹ thuật

30

13

17

III

5

MH08

Vẽ mỹ thuật

90

10

80

I

2

MH09

Vật liệu may

45

32

13

I

1

MH10

Mỹ thuật trang phục

60

15

45

II

4

MH11

Cơ sở thiết kế trang phục

30

18

12

I

1

MH12

Thiết bị may

60

30

30

I

1

MH13

An toàn lao động

30

28

2

I

1

MH14

Kỹ thuật điện

45

26

19

I

1

MH15

Nhân trắc học

30

20

10

I

1

MH16

Anh văn chuyên ngành

60

20

40

III

6

MĐ17

Quản trị doanh nghiệp

45

45

0

III

5

II.2

Các môn học, mô đun chuyên môn nghề

1630

174

1456

 

 

MĐ18

Thiết kế áo sơ mi, quần âu, váy

75

17

58

I

1

MĐ19

Thiết kế áo jacket, Veston nữ 1 lớp

60

13

47

II

3

MĐ20

Thiết kế áo dài, Veston nam

60

15

45

II

4

MĐ21

Sáng tác mẫu

60

4

56

II

4

MĐ22

May áo sơ mi, quần âu, váy

300

26

274

I

1, 2

MĐ23

May áo jacket, Veston nữ 1 lớp

180

15

165

II

3

MĐ24

May áo dài, Veston nam

190

11

179

II

4

MĐ25

Thiết kế mẫu công nghiệp

90

13

77

II

3

MĐ26

Thiết kế thời trang áo sơ mi, quần âu, váy

200

15

185

II

3

MĐ27

Thiết kế thời trang áo Jackét, Veston nữ 1 lớp

180

9

171

II

3

MĐ28

Thiết kế thời trang áo dài, Veston nam

160

9

151

III

5

MH29

Thiết kế công nghệ

75

27

48

III

5

II.3

 Các môn học, môđun nghề tự chọn

1145

112

1033

 

 

MH30

Thiết kế thời trang học đường

105

3

102

III

5

MH31

Marketing

30

15

15

III

6

MH32

Giác sơ đồ trên máy tính

80

10

70

III

6

MH33

Chuẩn bị về nguyên phụ liệu và thiết kế

40

20

20

II

2

MH34

Quy tŕnh công đoạn cắt, may, hoàn thành

25

16

9

III

6

MĐ35

Thiết kế thời trang công sở

100

8

92

III

5

MĐ36

Thiết kế thời trang trên máy tính

60

10

50

III

6

MĐ37

Đồ hoạ trang phục

60

5

55

III

5

MĐ38

Quản lư chất lượng sản phẩm

30

25

5

 

 

MĐ39

Kiến tập

120

 

120

III

6

MĐ40

Lắp ráp sản phẩm

95

0

95

III

6

MĐ41

Thực tập tốt nghiệp

400

0

400

III

6

CỘNG

3750

948

2802

 

 

 

* Thi tèt nghiÖp.

Sè TT

M«n thi

H×nh thøc thi

Thêi gian thi

1

ChƯnh tr̃

ViƠt, vÊn ®¸p, tr¾c nghiÖm

120 phót

2

KiƠn thøc, kü n¨ng ngh̉

 

 

 

-         Lư thuyƠt ngh̉

ViƠt, vÊn ®¸p, tr¾c nghiÖm

120 phót

 

-         Thùc hµnh ngh̉

Bµi thi thùc hµnh

8h