Cao đẳng nghề Quản trị khách sạn

*Danh mục các môn học, mô-đun đào tạo bắt buộc và phân bổ thời gian :

 

MH/ MĐ

Tên môn học - mô đun

Thời  gian đào tạo

Tổng số

Trong đó

LT

TH

KT

I

Các môn học chung

450

215

205

30

MH01

Pháp luật

30

20

8

2

MH02

Chính trị

90

60

24

6

MH03

Giáo dục thể chất

60

5

51

4

MH04

GD quốc pḥng

75

50

21

4

MH05

Tin học căn bản

75

20

51

4

MH06

Ngoại ngữ căn bản

120

60

50

10

II

Các MH/MD đào tạo nghề bắt buộc

2430

743

1587

100

II.1

Các MH/MD kỹ thuật cơ sở

315

198

103

14

MH07

Kinh tế vi mô

45

30

13

2

MH08

Tổng quan du lịch

45

30

13

2

MH09

Quản trị học

45

38

5

2

MH10

Kỹ năng giao tiếp

45

30

13

2

MH11

Tin học ứng dụng trong KS

45

10

33

2

MH12

Quản trị chất lượng dịch vụ

45

30

13

2

MH13

Thống kê kinh doanh

45

30

13

2

II.2

Các MH/MD chuyên môn nghề

2115

545

1484

86

MH14

Marketing du lịch

45

30

13

2

MH15

Nghiệp vụ Nhà hàng

210

60

135

15

MĐ16

Nghiệp vụ Lễ tân KS

300

60

225

15

MH17

Ngoại ngữ chuyên ngành KS

420

160

245

15

MĐ18

Nghiệp vụ chế biến món ăn

210

45

150

15

MĐ10

Nghiệp vụ buồng KS

120

30

80

10

MH20

Nghiệp vụ thanh toán

30

15

13

2

MĐ21

TH NV1 (Tại trường hoặc tại KS)

180

 

180

 

MH22

Kế toán KS, du lịch

45

25

18

2

MH23

Quản trị cơ sở vật chất kỹ thuật KS

45

25

18

2

MH24

Quản trị nguồn nhân lực

45

30

13

2

MH25

An ninh an toàn trong KS

30

15

13

2

MH26

Quản trị tài chính DN KS du lịch

60

30

28

2

MH27

Quan hệ chăm sóc khách hàng

45

20

23

2

MH28

TH NV2 (Tại trường hoặc tại KS)

300

 

300

 

II.3

Các MH/MD đào tạo nghề tự chọn

870

195

656

19

MH29

Quản trị lưu trú

45

30

13

2

MĐ30

Quản trị nhà hàng

45

30

13

2

MH31

Marketing căn bản

45

15

28

2

MH32

Tâm lư khách du lịch

45

15

28

2

MH33

Phân tich hoạt động kinh doanh

60

30

28

2

MH34

Toán kinh tế

60

30

28

2

MH35

Tổ chức sự kiện

60

30

28

2

MH36

Bartender

75

30

40

5

MĐ37

Nghiệp vụ văn pḥng

45

15

28

2

MĐ38

Thực tập tốt nghiệp

420

-

420

 

Tổng cộng

3750

1168

2431

151

 

 

 

*Danh mục các Môn học/mô đun đào tạo nghề tự chọn

 

Mă MH/MĐ

Tên môn học – mô đun

Thời  gian đào tạo

Tổng số

Trong đó

LT

TH

KT

MH29

Quản trị buồng khách sạn

45

19

24

2

MH30

Quản trị lễ tân

45

26

17

2

MH31

Marketing dịch vụ lưu trú

30

9

20

1

MH32

Quản trị doanh thu

30

16

13

1

MH33

Thiết kế nội thất khách sạn

45

28

15

2

MH34

Quản trị tiệc

45

25

18

2

MH35

Quản trị nhà hàng

45

15

28

2

MH36

Marketing  nhà hàng

30

9

20

1

MH37

Quản trị đồ uống

45

16

27

2

MH38

Kiểm soát giá vốn

30

14

15

1

MH39

Quản trị dịch vụ hội nghị/hội thảo

60

25

33

2

MH40

Quản trị dịch vụ  giải trí

60

21

37

2

MH41

Tổ chức sự kiện

45

13

30

2

MH42

Marketing hội nghị/hội thảo

30

12

17

1

MH43

Ngoại ngữ 2 (tiếng pháp)

150

78

62

10

MH44

Thực hành chuyên sâu tại cơ sở

540

 

540

 

Tổng cộng

3750

1168

2431

151

 

 

*Thi tèt nghiÖp.

 

STT

Môn thi TN

H́nh thức thi

Thời gian thi

1

Chính trị

Thi viết

120 phút

2

LT nghề: Quản trị khách sạn (Quản trị nhân sự, quản trị CSVCKT, quản trị lưu trú, quản trị nhà hàng, quản trị chất lượng dịch vụ)

Thi viết

(Trắc nghiệm/ tự luận)

120 phút/SV

3

TH nghề:

- NV lưu trú (Lễ tân + Buồng)     Hoặc

- NV Nhà hàng (Bàn + Bartender)

Bài thi thực hành

60 phút/SV