Trung cấp nghề Kỹ thuật sửa chữa my tnh

 

 

*Danh mục cc mn học, m-đun đo tạo bắt buộc v phn bổ thời gian :

 

Mã MH,MĐ

Tn mn học, m đun

Thời gian của mn học, m đun (giờ)

T̉ng ś

Trong đó

LT

TH

I

Các mn học chung

180

 

 

MH 01

Chnh trị

30

 

 

MH 02

Gio dục thể chất

30

 

 

MH 03

Php luật

15

 

 

MH 04

Gio dục quốc phng

45

 

 

MH 05

Anh văn

60

 

 

II

Cc mn học, m đun đo tạo nghề bắt buộc

1675

495

1180

II.1

Các mn học, m đun kỹ thuật cơ sở

665

285

380

MH 06

Anh văn chuyn ngnh

60

30

30

MH 07

Tin học đại cương

75

30

45

MĐ 08

Tin học văn phng

120

40

80

MĐ 09

Internet

45

15

30

MH 10

An ton vệ sinh CN

30

20

10

MH 11

Kỹ thuật đo lường

45

30

15

MH 12

Kỹ thuật điện tử

125

45

80

MH 13

Ngn ngữ ḷp trình

75

30

45

MH 14

Kiến trc my tnh

90

45

45

II.2

Các mn học, m đun

chuyn mn ngh̀

1010

210

800

MH 15

Mạng my tnh

90

40

50

MH 16

Kỹ thuật xung số

125

45

80

MĐ 17

Thiết kế mạch in

75

30

45

MĐ 18

Lắp rp v ci đặt my tnh

105

30

75

MĐ 19

Sửa chữa my tnh

135

45

90

MĐ 20

Sửa chữa bộ nguồn

60

30

30

MĐ 21

Kỹ thuật sửa chữa mn hnh

125

45

80

MĐ 22

Sửa chữa my in v thiết bị ngoại vi

135

45

90

MĐ 23

Thực tập tốt nghiệp

260

 

260

 

T̉ng c̣ng

2050

765

1285

 

 

*Danh mc cc mn hc, m un o to ngh t chn

 

 

M

MH,MĐ

Tn mn học, m đun

 

Thời gian của mn học, m đun (giờ)

Tổng số

Trong đ

LT

TH

MH 24

Ton ứng dụng

60

45

15

MH 25

Cơ sở dữ liệu

60

40

20

MH 26

Cấu trc dữ liệu v giải thuật

60

40

20

MĐ 27

Hệ quản trị CSDL

90

30

60

MĐ 28

Quản trị mạng

105

40

65

MĐ 29

Chuyn đề tự chọn

120

30

90

 Tổng cộng:

495

225

270

 

*Thi tt nghip.

 

STT

Mn thi

Hnh thc thi

Thi gian thi

1

Chnh tr

Vit, vn p, trc nghim

120 pht

2

Kin thc, k nng ngh

 

 

 

-         L thuyt ngh

Vit, vn p, trc nghim

120 pht

 

-         Thc hnh ngh

Bi thi thc hnh

8h