Trung cp ngh Nghip v nh hng

*Danh mục cc mn học, m-đun đo tạo bắt buộc v phn bổ thời gian :

 

STT

Tn mn học

Thời gian của mn học, m đun (giờ)

Tổng số

Trong đ

LT

TH

KT

 

Cc mn học chung

 

 

 

 

MC1

Php luật

15

13

 

2

MC2

Chnh trị

30

27

 

3

MC3

Gio dục thể chất

30

5

22

3

MC4

Gio dục quốc phng

45

27

15

3

MC5

Tin học căn bản

30

9

18

3

MC6

Ngoại ngữ cơ bản

60

30

27

3

Cc MH MĐ chuyn ngnh

 

 

 

 

MH8

Tổng quan du lịch v KS

30

27

 

3

MH9

Tm l khch du lịch

30

27

 

3

MH10

Văn ho ẩm thực

30

30

 

 

MH11

Sinh l dinh dưỡng

30

15

12

3

MĐ12

Mi trường AN AT nh hng *

30

15

12

3

MĐ13

Ngoại ngữ chuyn ngnh

240

115

115

10

MH14

Nghiệp vụ văn phng *

30

15

12

3

MH15

Nghiệp vụ thanh ton *

30

15

12

3

MH16

Thương phẩm v ATTP *

30

15

12

3

MĐ17

Tổ chức KD nh hng

45

27

15

3

MĐ19

Marketing du lịch

30

15

12

3

MĐ20

Tổ chức sự kiện

30

15

12

3

MĐ22

Nghiệp vụ nh hng(Bn)

250

60

180

10

MĐ23

Bartender

120

30

85

5

MĐ24

K thuật trang điểm, cắm hoa*

30

10

17

3

MĐ25

Nghiệp vụ lưu tr

75

30

40

5

MĐ26

Kỹ năng giao tiếp

45

25

22

3

MĐ27

TH nghề nghiệp (Tại cơ sở) *

300

 

 

 

MĐ28

Thực tập tốt nghiệp

340

 

 

 

 

Tổng Cộng

1995

582

1292

86

(Ghi ch : Cc mn hc c du (*) l mn hc t chn)

 

*Thi tt nghip.

 

S TT

Mn thi

Hnh thc thi

Thi gian thi

1

Chnh tr

Vit, vn p, trc nghim

120 pht

2

Kin thc, k nng ngh

 

 

3

Ngoại ngữ chuyn ngành

Thi v́n đáp

30 phút/hs

Thực hành nghịp vụ Nhà hàng

Thi thực hành

30 phút/hs